canada lily
Định nghĩa
Danh từ: "Canada lily" là một loại hoa huệ phổ biến ở miền đông Hoa Kỳ, có hoa màu vàng hoặc hơi đỏ, rủ xuống và có đốm nâu.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa huệ Canada mọc hoang dại trên các đồng cỏ ở miền đông Hoa Kỳ.)
- (Tôi đã thấy một bông hoa huệ Canada tuyệt đẹp với hoa màu vàng có đốm nâu trong chuyến đi bộ đường dài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spot a Canada lily": phát hiện hoặc nhìn thấy một cây hoa huệ Canada.
- We were lucky to spot a rare Canada lily in the forest. (Chúng tôi đã may mắn phát hiện một cây hoa huệ Canada quý hiếm trong khu rừng.)
"Canada lily's habitat": môi trường sống của hoa huệ Canada.
- The Canada lily's habitat includes moist meadows and woodland edges. (Môi trường sống của hoa huệ Canada bao gồm các đồng cỏ ẩm ướt và ven rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Lily (n): hoa huệ (nói chung).
- She planted several lilies in her garden. (Cô ấy đã trồng vài cây hoa huệ trong vườn của mình.)
Canada (n): Canada (tên quốc gia).
- The Canada lily is native to North America. (Hoa huệ Canada có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Wild lily: hoa huệ hoang dại.
- Meadow lily: hoa huệ đồng cỏ (một tên gọi khác cho loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Canada lily".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Canada lily".